Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Moubarik

Levski SofiaTiền vệMAR
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Mehdi Moubarik là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Levski Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
552Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
552Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—8649010000——20—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11620000084%66%006,68
Bulgarian Super Cup——103300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 490 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/39 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 33 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mehdi Moubarik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-1620000133/3934/6—6,68
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-4900010267/7213/5—6,67
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensH 0-0900011140/4657/12—6,75
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 1-0900000037/4338/12—6,89
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-09000000—0——6,90
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 2-29000000—0——6,00
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-04600000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Borac Banja LukaT 4-02200000—0——6,80
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Borac Banja LukaH 1-13300000—0———
23/05/2026Ngoại hạng Ngavs Ural YekaterinburgT 2-0900111152/6215/7—7,56

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/202120200 nghìn €
30/07/202120500 nghìn €
30/11/202120500 nghìn €
10/07/202221550 nghìn €
14/12/202221300 nghìn €
30/05/202322900 nghìn €
22/11/202322800 nghìn €
28/01/202423900 nghìn €
27/06/202423900 nghìn €
07/01/202523900 nghìn €
27/05/202524900 nghìn €
15/12/202524900 nghìn €
25/05/202625900 nghìn €
06/09/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al-Ain FCLevski SofiaHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
29/06/2026Dynamo MakhachkalaAl-Ain FCCho mượn—
05/08/2025Al-Ain FCDynamo MakhachkalaChuyển nhượng—
29/06/2025Wydad CasablancaAl-Ain FCCho mượn—
12/09/2024Al-Ain FCWydad CasablancaChuyển nhượng—
29/06/2024Raja Club AthleticAl-Ain FCCho mượn—
17/08/2023Al-Ain FCRaja Club AthleticChuyển nhượng—
02/08/2022FUS RabatAl-Ain FCHết hạn mượn 1.092M €1,1 triệu €
31/12/2019FUS Rabat EspoirsFUS RabatChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh54
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com