
Mehdi Moubarik là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Levski Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
552Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
552Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 490 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 66% | 0 | 0 | 6,68 |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 490 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/39 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 3 | 4/6 | — | 6,68 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 67/72 | 1 | 3/5 | — | 6,67 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/46 | 5 | 7/12 | — | 6,75 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 3 | 8/12 | — | 6,89 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 4-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Borac Banja Luka | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Ural Yekaterinburg | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 52/62 | 1 | 5/7 | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/07/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/11/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/07/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 22/11/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/01/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/01/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 900 nghìn € |
| 06/09/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Ain FC | Levski Sofia | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 29/06/2026 | Dynamo Makhachkala | Al-Ain FC | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | Al-Ain FC | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Wydad Casablanca | Al-Ain FC | Cho mượn | — |
| 12/09/2024 | Al-Ain FC | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Raja Club Athletic | Al-Ain FC | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Al-Ain FC | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | FUS Rabat | Al-Ain FC | Hết hạn mượn 1.092M € | 1,1 triệu € |
| 31/12/2019 | FUS Rabat Espoirs | FUS Rabat | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực55