Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Karapuzov

Ural YekaterinburgTiền đạoRUS
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Vladislav Karapuzov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
524Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—11652400000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 524 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladislav Karapuzov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-2dự bị00000—0———
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201818250 nghìn €
22/12/201919225 nghìn €
28/06/202020200 nghìn €
28/07/202020400 nghìn €
28/12/202020400 nghìn €
01/06/202121500 nghìn €
28/12/202121700 nghìn €
01/06/202222600 nghìn €
20/11/202222500 nghìn €
13/06/202323700 nghìn €
12/12/202323700 nghìn €
03/06/202424500 nghìn €
11/12/202424400 nghìn €
03/06/202525400 nghìn €
02/12/202525350 nghìn €
24/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2025FC Pari Nizhniy NovgorodUral YekaterinburgChuyển nhượng—
30/06/2024Dynamo MoscowFC Pari Nizhniy NovgorodHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2024FC Pari Nizhniy NovgorodDynamo MoscowCho mượn—
01/08/2023Dynamo MoscowFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
29/06/2023Akhmat GroznyDynamo MoscowCho mượn—
07/09/2022Dynamo MoscowAkhmat GroznyChuyển nhượng—
29/06/2022Akhmat GroznyDynamo MoscowCho mượn—
23/07/2021Dynamo MoscowAkhmat GroznyChuyển nhượng—
29/06/2021FK Tambov-MDynamo MoscowCho mượn—
20/02/2021Dynamo MoscowFK Tambov-MChuyển nhượng—
31/07/2020Dinamo Moscow YouthDynamo MoscowChuyển nhượng—
26/08/2019Lokomotiv-Kazanka MoscowDinamo Moscow YouthHết hạn mượn 0.008M €8 nghìn €
30/06/2018Lokomotiv Moscow YouthLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
30/06/2017Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy41
  • Sức mạnh36
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com