Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Ishkov

Ural YekaterinburgTiền vệRUS
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Ilya Ishkov là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.

Tiểu sử Ilya Ishkov

Ilya Ishkov là tiền vệ thi đấu cho Ural Yekaterinburg, mang quốc tịch Russia, hiện 22 tuổi và sinh ngày 25/05/2005. Trong mùa 2026-2027 tại Russian First League, cầu thủ ghi 2 bàn thắng sau 13 trận ra sân với tổng 988 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,2 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cao 177 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.078Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—14121.07820000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.078 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilya Ishkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-2900010026/4026/10V5,58
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 0-1900021025/3338/15—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20231850 nghìn €
04/10/202318300 nghìn €
12/12/202318400 nghìn €
03/06/202419800 nghìn €
03/12/202419700 nghìn €
01/06/202520700 nghìn €
02/12/202520800 nghìn €
24/05/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com