Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hazem Mastouri

29Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Hazem Mastouri là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Esperance Sportive de Tunis.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
493Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,28Bàn/90 phút
70Phút/bàn
6/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11902004463%60%009,29
Tunisian Professional League 12026-2027—4331440000——00—
World Cup2026—11891003277%50%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,29

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/19 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hazem Mastouri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-2902044112/1906/10—9,29
25/09/2026CANvs UgandaH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp Nga@ Baltika KaliningradH 1-19000000—0——6,50
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 4-1dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp Ngavs Krylya SovetovB 1-26600000—0—V6,52
01/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-1dự bị00000—0———
26/06/2026World Cupvs Hà LanB 1-389103227/905/10—8,20
21/06/2026World Cupvs Nhật BảnB 0-4dự bị00000—0———
15/06/2026World Cup@ Thụy ĐiểnB 1-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: —2024: 400 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/202124100 nghìn €
24/06/202225175 nghìn €
28/12/202225175 nghìn €
29/06/202326175 nghìn €
24/09/202326—
29/12/202427400 nghìn €
02/06/202527650 nghìn €
15/12/202528700 nghìn €
25/05/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Dynamo MakhachkalaEsperance Sportive de TunisHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
16/08/2025U.S.MonastirDynamo MakhachkalaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
02/08/2024Al-Najaf U.S.MonastirChuyển nhượng—
24/09/2023Etoile MetlaouiAl-Najaf Chuyển nhượng—
31/08/2021La Palme Sportive TozeurEtoile MetlaouiChuyển nhượng—
31/08/2020Astre Sportif DegacheLa Palme Sportive TozeurChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com