
Dmytro Ivanisenya
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Dmytro Ivanisenya là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Tekstilshchik Ivanovo.
Tiểu sử Dmytro Ivanisenya
Dmytro Ivanisenya là tiền vệ người Ukraine, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tekstilshchik Ivanovo và đang 32 tuổi. Cao 187 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải; sinh ngày 11/01/1994. Trong mùa 2026-2027, Dmytro Ivanisenya ra sân 7 trận với 464 phút thi đấu, gồm 6 trận tại Russian First League và 1 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, cao nhất từng đạt là 2,0 triệu € (2022). Chuyển từ Krylya Sovetov sang Tekstilshchik Ivanovo vào ngày 17/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
464Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 407 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 407 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/09/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/02/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/04/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/08/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/05/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/01/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/09/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 12/04/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Krylya Sovetov | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ural Yekaterinburg | Krylya Sovetov | Cho mượn | — |
| 11/02/2026 | Krylya Sovetov | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Zorya | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Dinamo Tbilisi | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2018 | Free Player | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Mariupol | Free Player | Trở lại | — |
| 28/08/2016 | Shakhtar Donetsk B | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk B | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Shakhtar Donetsk B | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Shakhtar Donetsk Reserves | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Shakhtar Donetsk Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh53
- Thể lực57