Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Silvije Begić

Ural YekaterinburgHậu vệCRO
33Tuổi
197Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Silvije Begić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—121090020000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Silvije Begić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-2900000140/5304/8V5,80
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 0-1900020075/8803/8—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201522100 nghìn €
13/03/201622150 nghìn €
13/09/201623150 nghìn €
12/03/201723150 nghìn €
03/12/201724300 nghìn €
05/06/201825500 nghìn €
19/12/2018251,0 triệu €
13/06/2019262,5 triệu €
22/12/2019262,3 triệu €
07/04/2020261,8 triệu €
28/07/2020271,2 triệu €
28/12/2020271,5 triệu €
01/06/2021271,5 triệu €
05/12/2021282,0 triệu €
01/06/2022282,0 triệu €
20/11/2022291,8 triệu €
13/06/2023301,5 triệu €
12/12/2023301,5 triệu €
03/06/2024311,8 triệu €
03/12/2024311,5 triệu €
01/06/2025311,2 triệu €
02/12/2025321,0 triệu €
24/05/202632900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2022Rubin KazanUral YekaterinburgHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
01/02/2022Krylya SovetovRubin KazanCho mượn—
02/09/2021Rubin KazanKrylya SovetovChuyển nhượng—
30/06/2019FC OrenburgRubin KazanHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
23/07/2017ZapresicFC OrenburgHết hạn mượn—
02/07/2015RudesZapresicHết hạn mượn—
01/08/2013NK Kamen PodbabljeRudesHết hạn mượn—
23/08/2012HŠK PosušjeNK Kamen PodbabljeHết hạn mượn—
23/08/2011NK Imotski U19HŠK PosušjeHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com