
Silvije Begić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 900 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/53 | 0 | 4/8 | V | 5,80 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 75/88 | 0 | 3/8 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/03/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/09/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/03/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 26 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/07/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 05/12/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 03/12/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 32 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2022 | Rubin Kazan | Ural Yekaterinburg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/02/2022 | Krylya Sovetov | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 02/09/2021 | Rubin Kazan | Krylya Sovetov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Orenburg | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 23/07/2017 | Zapresic | FC Orenburg | Hết hạn mượn | — |
| 02/07/2015 | Rudes | Zapresic | Hết hạn mượn | — |
| 01/08/2013 | NK Kamen Podbablje | Rudes | Hết hạn mượn | — |
| 23/08/2012 | HŠK Posušje | NK Kamen Podbablje | Hết hạn mượn | — |
| 23/08/2011 | NK Imotski U19 | HŠK Posušje | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực55