Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fanil Sungatulin

Ural YekaterinburgTiền vệRUS
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Fanil Sungatulin là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—14141.26000000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.260 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fanil Sungatulin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-2450010025/3211/3—6,06
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 0-1900010261/6857/13—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 225 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201816225 nghìn €
19/12/201816175 nghìn €
13/06/201917175 nghìn €
22/12/201917125 nghìn €
28/06/202018125 nghìn €
28/12/202019125 nghìn €
11/04/202119175 nghìn €
23/05/202119250 nghìn €
14/09/202119300 nghìn €
06/12/202119350 nghìn €
29/05/202220400 nghìn €
20/11/202220400 nghìn €
12/04/202321600 nghìn €
13/06/202321600 nghìn €
12/12/202321500 nghìn €
03/06/202422400 nghìn €
03/12/202422500 nghìn €
01/06/202523500 nghìn €
02/12/202523550 nghìn €
24/05/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com