Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timur Ayupov

Rotor VolgogradTiền vệRUS
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Timur Ayupov là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rotor Volgograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
844Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—11879800000——10—
Cúp Nga2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 798 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timur Ayupov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-230000004/602/3—6,03
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201723200 nghìn €
04/12/201724300 nghìn €
05/06/201824350 nghìn €
14/10/201825400 nghìn €
19/12/201825500 nghìn €
13/06/201925600 nghìn €
22/12/201926900 nghìn €
07/04/202026725 nghìn €
28/07/202027800 nghìn €
28/12/202027800 nghìn €
23/05/202127800 nghìn €
06/12/202128800 nghìn €
29/05/202228800 nghìn €
20/11/2022291,0 triệu €
13/06/2023291,0 triệu €
12/12/202330900 nghìn €
03/06/202430700 nghìn €
03/12/202431700 nghìn €
01/06/202531600 nghìn €
02/12/202532500 nghìn €
24/05/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ural YekaterinburgRotor VolgogradChuyển nhượng—
30/06/2023Gazovik OrenburgUral YekaterinburgChuyển nhượng—
11/07/2019FC Pari Nizhniy NovgorodGazovik OrenburgChuyển nhượng—
25/02/2016Free playerFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
30/06/2015Rubin Kazan ReservesFree playerTrở lại—
30/06/2014Rubin Kazan-2Rubin Kazan ReservesChuyển nhượng—
30/06/2013LFK Rubin KazanRubin Kazan-2Chuyển nhượng—
28/02/2013FShM Moskau U17LFK Rubin KazanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com