
Egor Filipenko
Hậu vệBLR
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Egor Filipenko là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BLR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 5/6 | — | 6,38 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2007 | 19 | 700 nghìn € |
| 08/09/2008 | 20 | 1,2 triệu € |
| 24/08/2009 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/08/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/07/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/11/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/06/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/08/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/11/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/07/2013 | 25 | 800 nghìn € |
| 24/11/2013 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/07/2014 | 26 | 1,3 triệu € |
| 18/11/2014 | 26 | 1,7 triệu € |
| 22/01/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/11/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/08/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/08/2017 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/12/2018 | 30 | 900 nghìn € |
| 24/07/2019 | 31 | 750 nghìn € |
| 08/12/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 525 nghìn € |
| 02/07/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 07/12/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 08/12/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/11/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 12/04/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 02/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ural Yekaterinburg | Retired | Tự do | — |
| 07/09/2022 | Shakhter Soligorsk | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | BATE Borisov | Shakhter Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Maccabi Tel Aviv | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Ashdod MS | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Maccabi Tel Aviv | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Malaga | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | BATE Borisov | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Spartak Moscow | BATE Borisov | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/12/2011 | BATE Borisov | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Spartak Moscow | BATE Borisov | Chuyển nhượng 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/12/2010 | Sibir Novosibirsk | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Spartak Moscow | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2009 | Tom Tomsk | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Spartak Moscow | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | BATE Borisov | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 0.24M € | 240 nghìn € |
| 31/12/2006 | BATE Borisov II | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | BATE Borisov U19 | BATE Borisov II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực55