Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Egor Filipenko

Hậu vệBLR
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Egor Filipenko là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BLR.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Egor Filipenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-2300000011/1215/6—6,38
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 700 nghìn €2008: 1,2 triệu €2009: 800 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 1,2 triệu €2014: 1,3 triệu €2014: 1,7 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20072025
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/200719700 nghìn €
08/09/2008201,2 triệu €
24/08/200921800 nghìn €
08/08/201022400 nghìn €
06/07/201123500 nghìn €
20/11/201123800 nghìn €
07/06/201224800 nghìn €
30/08/201224800 nghìn €
04/11/201224800 nghìn €
01/07/201325800 nghìn €
24/11/2013251,2 triệu €
04/07/2014261,3 triệu €
18/11/2014261,7 triệu €
22/01/2015262,0 triệu €
30/06/2015271,5 triệu €
21/11/2015271,0 triệu €
21/02/2016271,0 triệu €
14/08/201628800 nghìn €
20/08/201729800 nghìn €
03/12/201830900 nghìn €
24/07/201931750 nghìn €
08/12/201931650 nghìn €
07/04/202031525 nghìn €
02/07/202032350 nghìn €
07/12/202032300 nghìn €
24/06/202133300 nghìn €
08/12/202133250 nghìn €
16/06/202234150 nghìn €
20/11/202234150 nghìn €
12/04/202335300 nghìn €
13/06/202335300 nghìn €
12/12/202335200 nghìn €
03/06/202436150 nghìn €
03/12/202436100 nghìn €
01/06/20253750 nghìn €
02/12/20253750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ural YekaterinburgRetiredTự do—
07/09/2022Shakhter SoligorskUral YekaterinburgChuyển nhượng—
08/01/2021BATE BorisovShakhter SoligorskChuyển nhượng—
30/06/2018Maccabi Tel AvivBATE BorisovChuyển nhượng—
29/06/2018Ashdod MSMaccabi Tel AvivCho mượn—
31/12/2017Maccabi Tel AvivAshdod MSChuyển nhượng—
30/06/2016MalagaMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
31/12/2014BATE BorisovMalagaChuyển nhượng—
31/12/2011Spartak MoscowBATE BorisovHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/12/2011BATE BorisovSpartak MoscowCho mượn—
31/12/2010Spartak MoscowBATE BorisovChuyển nhượng 0.45M €450 nghìn €
30/12/2010Sibir NovosibirskSpartak MoscowCho mượn—
31/12/2009Spartak MoscowSibir NovosibirskChuyển nhượng—
19/08/2009Tom TomskSpartak MoscowCho mượn—
31/12/2008Spartak MoscowTom TomskChuyển nhượng—
31/12/2007BATE BorisovSpartak MoscowHết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €
31/12/2006BATE Borisov IIBATE BorisovChuyển nhượng—
31/12/2005BATE Borisov U19BATE Borisov IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com