
Aleksandr Selikhov
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Aleksandr Selikhov là thủ môn 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.260 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | — | — | 6,24 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/01/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/05/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 22 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 23 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2018 | 24 | 5,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 5,8 triệu € |
| 13/06/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 28/07/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/04/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 28 | 2,8 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 02/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 24/03/2026 | 31 | 750 nghìn € |
| 24/05/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2025 | Spartak Moscow | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Amkar Perm | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 07/07/2014 | FC Orel | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Amkar Perm II | FC Orel | Cho mượn | — |
| 16/02/2013 | FC Orel | Amkar Perm II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Akademia Zenit St. Petersburg U17 | FC Orel | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Akademia Spartak Moscow U17 | Akademia Zenit St. Petersburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 157
- Chỉ số 250
- Chỉ số 459
- Chỉ số 374