
Evgeniy Markov
Tiền đạoRUS
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Evgeniy Markov là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch RUS.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 4/6 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2011 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/08/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/01/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 31/05/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/07/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 01/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/10/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Free Player | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Ural Yekaterinburg | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2025 | Fakel Voronezh | Ural Yekaterinburg | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2022 | Arsenal Tula | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Krasnodar | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Dynamo Moscow | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | Rubin Kazan | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Dynamo Moscow | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | FC Tosno | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 31/12/2015 | Zenit 2 St. Petersburg | FC Tosno | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 30/06/2015 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Yenisey Krasnoyarsk | Zenit St.Petersburg Youth | Cho mượn | — |
| 28/08/2014 | Zenit St.Petersburg Youth | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy40
- Sức mạnh30
- Thể lực46