Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Mamin

Ural YekaterinburgHậu vệRUS
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Artem Mamin là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.

Tiểu sử Artem Mamin

Hậu vệ người Nga Artem Mamin (sinh 25/07/1997) hiện khoác áo Ural Yekaterinburg ở tuổi 29. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận tại Russian First League và thi đấu tổng cộng 689 phút. Chiều cao 187 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2019, và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—8868900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 689 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Mamin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-2760000142/5312/7—5,99
20/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaB 0-1900000180/9502/5—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201518250 nghìn €
01/12/201619275 nghìn €
31/05/201719275 nghìn €
04/12/201720400 nghìn €
05/06/201820500 nghìn €
14/10/201821600 nghìn €
19/12/201821600 nghìn €
13/06/201921600 nghìn €
22/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
28/06/202022400 nghìn €
28/07/202023350 nghìn €
28/12/202023400 nghìn €
23/05/202123400 nghìn €
28/12/202124400 nghìn €
01/06/202224400 nghìn €
20/11/202225300 nghìn €
13/06/202325400 nghìn €
04/10/202326500 nghìn €
12/12/202326500 nghìn €
03/06/202426400 nghìn €
03/12/202427350 nghìn €
01/06/202527300 nghìn €
02/12/202528225 nghìn €
24/05/202628275 nghìn €
22/09/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh76
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com