
Martin Sekulic
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Martin Sekulic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.
Tiểu sử Martin Sekulic
Martin Sekulic là tiền đạo người Croatia, hiện thi đấu cho Ural Yekaterinburg ở tuổi 27. Hồ sơ ghi nhận cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Martin Sekulic đã ra sân 11 trận tại Russian First League với 750 phút thi đấu và ghi 6 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 27/08/2024, liên quan đến Ural Yekaterinburg và Botev Plovdiv, loại hết hạn mượn, phí 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
750Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 750 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 750 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/10 | — | 6,29 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 3/9 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/11/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 24/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2024 | Botev Plovdiv | Ural Yekaterinburg | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 08/07/2022 | Rudes | Botev Plovdiv | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 11/08/2021 | NK Hrvatski Dragovoljac | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | NK Osijek II | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Kustosija | NK Osijek II | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2020 | NK Ravnice | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | NK Hrvatski Dragovoljac | NK Ravnice | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Hajduk Split U19 | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2017 | NK HASK Zagreb U19 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NK HASK Zagreb U17 | NK HASK Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | NK HASK Zagreb Youth | NK HASK Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực58