Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César Montes

Lokomotiv MoscowHậu vệMEX
29Tuổi
195Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

César Montes là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
841Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
841Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—553901006276%62%306,86
Cúp Nga2026-2027—2213600000——00—
World Cup2026—443150001190%55%016,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/187 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/36 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
10
Phá bóng
38
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/51 (62%)
Không chiến thắng / thua
23 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/175 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/25 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César Montes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 3-3900021113/27412/18V6,06
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 5-0901021034/4218/12—8,22
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-0450010023/2805/6V7,08
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1900000041/5314/9V6,58
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 2-3750010032/3713/6—6,36
06/07/2026World Cupvs AnhB 2-3450000037/3901/3—6,00
01/07/2026World Cupvs EcuadorT 2-0900011021/2817/10—7,49
25/06/2026World Cup@ SécT 3-0900000041/4314/8—7,60
12/06/2026World Cupvs Nam Phi South AfricaT 2-0900000060/6503/6Đ6,42
05/06/2026Giao hữu quốc tếvs SerbiaT 5-1590010049/5413/7—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 5,2 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/2015171,0 triệu €
12/01/2016181,0 triệu €
03/08/2016192,5 triệu €
15/12/2016192,5 triệu €
30/07/2017203,0 triệu €
09/04/2018213,0 triệu €
22/08/2018214,0 triệu €
07/02/2019215,0 triệu €
12/08/2019225,0 triệu €
09/01/2020226,5 triệu €
07/04/2020235,2 triệu €
26/06/2020235,0 triệu €
17/12/2020236,0 triệu €
20/04/2021246,0 triệu €
14/10/2021247,0 triệu €
10/04/2022257,0 triệu €
30/10/2022257,0 triệu €
22/03/2023268,0 triệu €
12/06/2023268,0 triệu €
12/10/2023266,0 triệu €
21/12/2023265,0 triệu €
20/03/2024273,0 triệu €
06/06/2024273,0 triệu €
17/09/2024275,0 triệu €
11/12/2024275,0 triệu €
03/06/2025284,5 triệu €
17/09/2025286,0 triệu €
15/12/2025287,0 triệu €
25/05/2026297,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/09/2024AlmeriaLokomotiv MoscowHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
31/08/2023RCD Espanyol de BarcelonaAlmeriaHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
31/12/2022Rayados de MonterreyRCD Espanyol de BarcelonaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2015Monterrey U19Rayados de MonterreyChuyển nhượng—
31/12/2014CF Monterrey U17Monterrey U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Poblado Miguel AlemanCF Monterrey U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com