Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgiy Dzhikiya

Lokomotiv MoscowHậu vệRUS
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Georgiy Dzhikiya là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—3218000000——102,10
Ngoại hạng Nga2026-2027—421580000081%78%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/66 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/14 (78%)
Không chiến thắng / thua
11 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgiy Dzhikiya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 3-3dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 5-0dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1450000029/3201/2—7,03
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 2-315000008/900/1—5,84
19/08/2026Cúp Nga@ FK RostovB 0-19000000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 1-1900000012/2009/10—6,81
08/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 0-0dự bị00000—0———
05/08/2026Cúp Ngavs CSKA MoscowH 1-19000000—0——6,30
01/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 1-2dự bị00000—0———
26/07/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-18000005/501/1—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 8,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20142050 nghìn €
28/06/20142075 nghìn €
05/01/201622500 nghìn €
24/05/201622750 nghìn €
15/10/2016221,0 triệu €
26/12/2016232,5 triệu €
31/05/2017233,5 triệu €
22/12/2017244,0 triệu €
05/06/2018244,5 triệu €
19/12/2018256,0 triệu €
13/06/2019258,5 triệu €
22/12/20192610,0 triệu €
07/04/2020268,0 triệu €
28/07/2020269,0 triệu €
28/12/2020279,5 triệu €
12/04/2021279,0 triệu €
25/05/2021279,0 triệu €
28/12/2021289,0 triệu €
01/06/2022288,0 triệu €
20/11/2022298,0 triệu €
13/06/2023297,5 triệu €
04/10/2023296,5 triệu €
12/12/2023305,0 triệu €
03/06/2024303,5 triệu €
17/09/2024303,0 triệu €
11/12/2024312,5 triệu €
03/06/2025312,0 triệu €
16/12/2025321,8 triệu €
04/03/2026321,5 triệu €
20/05/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AntalyasporLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
22/07/2025KhimkiAntalyasporChuyển nhượng—
11/09/2024Spartak MoscowKhimkiChuyển nhượng—
31/12/2016Amkar PermSpartak MoscowHết hạn mượn 2.35M €2,4 triệu €
30/06/2015Khimik DzerzhinskAmkar PermChuyển nhượng—
30/06/2014Spartak NalchikKhimik DzerzhinskChuyển nhượng—
31/12/2013Lokomotiv-Kazanka MoscowSpartak NalchikChuyển nhượng—
31/12/2010LFK Lokomotiv 2 Moskau/PerovoLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com