- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Changchun Yatai Football Jingyue Training Base, Changchun · Trọng tài: Han Jiageng · Mưa 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.10 / 1.70
Changchun Xidu thắng Hubei Istar 1-0 trên sân nhà Changchun Yatai Football Jingyue Training Base.
Changchun Xidu vs Hubei Istar 1-0 — Chinese Football League 2 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Wang Songkiến tạo: Sun Fei
4'
1 - 0 - 12' 🔁 Shen Hongxiangthay Tang Xin
- 22' 🟨 Li Xiang
- 🟨 Geng Xianglong 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Liang Huanthay Yang Jingfan 45'
- 51' 🔁 Wang Yimingthay Qu Daiqin
- 51' 🔁 Lin Feiyangthay Li Xiang
- 🟨 Wang Tianci 60'
- 68' 🔁 Yu Jingchengthay Shen Hongxiang
- 🔁 Liu Yangthay Huang Wenzhuo 74'
- 🔁 He Youzuthay Wang Song 77'
- 94+4' 🟨 Nie Aoshuang
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 13Tổng cú sút20
- 1Sút trúng đích0
- 8Sút không trúng đích7
- 12Sút trong vòng cấm11
- 3Sút bị chặn4
- 3Phạt góc3
- 36Tấn công nguy hiểm30
- 64Tấn công80
- 196Chuyền460
- 108Chuyền chính xác373
- 4Chuyền then chốt4
- 8Chuyền dài9
- 10Rê bóng13
- 27Tạt bóng17
- 53Tranh chấp49
- 12Tắc bóng20
- 65Cản phá50
- 4Cứu thua6
- 1Phạm lỗi2
- 21Bị phạm lỗi22
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Hubei Istar kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Changchun Xidu ép sân · cột hướng xuống: Hubei Istar ép sân. Changchun Xidu kiểm soát thế trận 42% thời gian, Hubei Istar 47%.
Changchun XiduHubei Istar| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-1-1
Changchun Xidu · HLV Li Bin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Hu Haoran | Thủ môn | 6.83 |
| 5 | Yang Lei | Hậu vệ | 7.13 |
| 15 | Geng Xianglong | Hậu vệ | 7.08 |
| 58 | Aysan Kadir | Hậu vệ | 7.15 |
| 2 | Wang Song | Tiền vệ | 7.86 |
| 3 | Ma Yangyang | Tiền vệ | 6.52 |
| 8 | Yu Zhen | Tiền vệ | 6.54 |
| 10 | Huang Wenzhuo © | Tiền vệ | 6.7 |
| 45 | Yang Jingfan | Tiền vệ | 6.91 |
| 11 | Sun Fei | Tiền đạo | 7.01 |
| 29 | Nuryasin Memet | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 49 | Feng Zijun | Tiền đạo |
| 14 | He Youzu | Tiền đạo |
| 37 | Li Jiaqi | Tiền vệ |
| 39 | Liang Huan | Tiền đạo |
| 24 | Liu Jiahao | Hậu vệ |
| 6 | Liu Yang | Tiền vệ |
| 13 | Wang Tianci | Hậu vệ |
| 21 | Wang Hao | Hậu vệ |
| 22 | Yang Xinyang | Thủ môn |
| 23 | Ye-Yang Runyi | Hậu vệ |
| 18 | Zhong Weihong | Tiền vệ |
| 44 | Chen Quanjiang | Tiền vệ |
Hubei Istar · HLV Wan Houliang
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Xiang Yufei | Thủ môn | 5.96 |
| 3 | Tang Xin | Hậu vệ | 6.1 |
| 4 | Sun Tianyu | Hậu vệ | 7.12 |
| 13 | Pan Jinglüe | Hậu vệ | 6.39 |
| 20 | Nie Aoshuang © | Hậu vệ | 6.73 |
| 10 | Wen Jialong | Tiền vệ | 7.02 |
| 15 | Sherzat Nur | Tiền vệ | 6.24 |
| 30 | Li Yubing | Tiền vệ | 6.47 |
| 57 | Li Xiang | Tiền vệ | 6.02 |
| 19 | Qu Daiqin | Tiền đạo | 6.44 |
| 21 | Li Biao | Tiền đạo | 5.88 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Lin Feiyang | Tiền vệ |
| 6 | Du Xiaoyu | Tiền vệ |
| 7 | Guo Yi | Tiền vệ |
| 32 | Jiang Cheng'en | Thủ môn |
| 1 | Meng Derui | Thủ môn |
| 33 | Shen Hongxiang | Tiền vệ |
| 23 | Sun Wenchao | Hậu vệ |
| 25 | Wang Yiming | Hậu vệ |
| 41 | Yu Jingcheng | Hậu vệ |
| 27 | Zhang Yixuan | Hậu vệ |
| 18 | Zhu Shiqi | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.10 | 1.70 | 1.00 | 29 | 151.00 | 1.5 | 9.00 | 1.07 | 6.5 | 4.33 | 1.20 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Changchun Xidu | 1–2 |
| 24/06/2025 | CHN League 2 | Changchun Xidu – Hubei Istar | 1–0 |
| 23/03/2025 | CHN League 2 | Hubei Istar – Changchun Xidu | 1–3 |
Phong độ gần đây
Changchun Xidu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | CHN League 2 | Wenzhou Professional Football Club – Changchun Xidu | 1–2 | T |
| 06/10/2026 | CHN League 2 | Changchun Xidu – Guangzhou Dandelion Alpha | 1–1 | H |
| 18/09/2026 | CHN League 2 | Changchun Xidu – Guangdong Mingtu | 0–0 | H |
| 12/09/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Changchun Xidu | 1–2 | T |
| 22/08/2026 | CHN League 2 | Changchun Xidu – Dalian Kewei | 2–1 | T |
Hubei Istar
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | CHN League 2 | Dalian Yingbo B – Hubei Istar | 1–1 | H |
| 06/10/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Lanzhou Longyuan Athletic | 2–0 | T |
| 19/09/2026 | CHN League 2 | Shanghai Second – Hubei Istar | 0–0 | H |
| 12/09/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Changchun Xidu | 1–2 | B |
| 23/08/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Hubei Istar | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Changchun Xidu vs Hubei Istar đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Changchun Xidu vs Hubei Istar thuộc Chinese Football League 2, Vòng 27 đã diễn ra lúc 14:00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Changchun Yatai Football Jingyue Training Base (Changchun).
- Kết quả Changchun Xidu vs Hubei Istar là bao nhiêu?
- Changchun Xidu thắng Hubei Istar 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Changchun Xidu vs Hubei Istar gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Changchun Xidu thắng 3, hòa 0, Hubei Istar thắng 0. Lần gần nhất ngày 12/09/2026 (CHN League 2) Hubei Istar 1-2 Changchun Xidu.
- Phong độ Changchun Xidu và Hubei Istar trước trận?
- Changchun Xidu: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWWD); Hubei Istar: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWDLWL).
- Đội hình xuất phát Changchun Xidu vs Hubei Istar?
- Changchun Xidu ra sân với sơ đồ 4-4-2, Hubei Istar dùng sơ đồ 4-4-1-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:31 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

