
Guo Yi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.
Tiểu sử Guo Yi
Tiền đạo Guo Yi, 33 tuổi, thi đấu cho Hubei Istar và mang quốc tịch China. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026 tại Chinese Football League 2, Guo Yi có 22 trận, 2 bàn thắng, 3 kiến tạo và 1237 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng đạt là 150 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/02/2026, từ Nanjing City đến Hubei Istar.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
14Đá chính
1.237Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
618Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 22 | 14 | 1.237 | 2 | 0 | 3 | 19 | 4 | 72% | 52% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.237 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/474 (72%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 28/81 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/70 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/80 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | B 1-2 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | — | — | 6,58 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/20 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 37/47 | 1 | 2/3 | — | 6,68 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | 3/8 | — | 6,33 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/4 | — | 6,40 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 37/44 | 0 | 4/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/03/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/10/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/07/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/08/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Nanjing City | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2025 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Meizhou Hakka | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Ganzhou Ruishi | Meizhou Hakka | Cho mượn | — |
| 04/03/2024 | Meizhou Hakka | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Qingdao West Coast | Meizhou Hakka | Cho mượn | — |
| 13/04/2023 | Meizhou Hakka | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2019 | Tianjin Jinmen Tiger | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Meizhou Hakka | Tianjin Jinmen Tiger | Cho mượn | — |
| 27/02/2018 | Tianjin Jinmen Tiger | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | Leixoes | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2015 | Gondomar | Leixoes | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/08/2014 | Maritimo B | Gondomar | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | CD Tondela | Maritimo B | Cho mượn | — |
| 24/01/2014 | Maritimo B | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Boavista FC | Maritimo B | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | Boavista U19 | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực40