Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lin Feiyang

Hubei IstarTiền đạoCHN
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lin Feiyang là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
9Đá chính
669Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—14865100213180%39%006,42
Cúp FA Trung Quốc2026—311800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/163 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/73 (39%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 33
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lin Feiyang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduB 0-139001018/1001/7—6,28
11/10/2026Chinese Football League 2@ Dalian Yingbo BH 1-117000003/400/2—6,43
06/10/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Chinese Football League 2vs Changchun XiduB 1-259002117/804/6—6,63
23/08/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028T 1-0550010013/1601/6—6,67
16/08/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueB 0-1610050117/1913/5—6,59
08/08/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BB 2-343000026/802/2—6,66
05/08/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanB 0-161000007/701/3—6,42
01/08/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20231950 nghìn €
27/11/20231950 nghìn €
16/06/20242025 nghìn €
22/06/20252125 nghìn €
08/12/20252125 nghìn €
16/03/202622—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com