
Sun Fei là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
1.078Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 13 | 1.078 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 66% | 41% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.078 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/225 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/27 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/126 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 59
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 14/23 | 0 | 5/10 | — | 7,01 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 1/8 | — | 6,07 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 3 | 5/11 | — | 6,02 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/6 | — | 6,17 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 3/8 | — | 6,07 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 7/9 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 3/8 | V | 5,98 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | — | — | 6,45 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 06/03/2024 | 25 | — |
| 22/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.