
Yang Jingfan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
761Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
761Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 14 | 12 | 761 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 59% | 52% | 4 | 0 | 6,42 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/127 (59%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/11 (9%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/69 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 6,91 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/10 | 0 | 4/6 | V | 6,25 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/5 | V | 6,03 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/9 | 1 | 5/8 | V | 6,23 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 2 | 3/6 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 2-2 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 4/7 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 5/8 | — | 6,50 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/18 | 0 | 1/7 | V | 5,94 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | — | — | 6,70 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 04/09/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | Changchun Yatai | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2026 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Yanbian Longding | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2023 | Changchun Yatai Reserves | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Xi'an Wolves(2018-2022) | Changchun Yatai Reserves | Cho mượn | — |
| 10/04/2021 | Changchun Yatai Reserves | Xi'an Wolves(2018-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh38
- Thể lực26