Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Geng Xianglong

Changchun XiduHậu vệCHN
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Geng Xianglong là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
763Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—10107630002175%46%216,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 763 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/336 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
40/89 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/43 (46%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Geng Xianglong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarT 1-0900000112/1634/8V7,08
12/10/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubT 2-1900000026/3802/5—6,03
06/10/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 0-0dự bị00000—0———
22/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiT 2-1450000017/2601/4—5,81
09/08/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiB 1-2dự bị00000—0———
05/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 1-1dự bị00000—0———
25/07/2026Chinese Football League 2@ Shandong Taishan BH 1-1450000010/1412/3—6,68
18/07/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20231910 nghìn €
29/01/202420—
22/06/20252175 nghìn €
08/12/20252250 nghìn €
16/03/202622—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/02/2026Guizhou Guiyang AthleticChangchun XiduChuyển nhượng—
22/01/2025Xiamen FeiluGuizhou Guiyang AthleticChuyển nhượng—
26/03/2024Shanghai Shenhua U20Xiamen FeiluChuyển nhượng—
14/04/2023Jinan XingZhou(2013-2024)Shanghai Shenhua U20Chuyển nhượng—
05/05/2022Nantong ZhiyunJinan XingZhou(2013-2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com