
Li Biao là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
13Đá chính
1.452Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
19/40Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 13 | 1.372 | 11 | 0 | 1 | 40 | 19 | 69% | 41% | 1 | 0 | 6,96 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.372 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 19/40
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/7/7
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/290 (69%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/111 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 46
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 2/8 | — | 5,88 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | H 1-1 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 7,85 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/17 | 1 | 5/10 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/16 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 2-3 | 45 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 3/4 | — | 7,50 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 2/5 | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 3/14 | — | 6,34 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 1-1 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/25 | 2 | 3/7 | — | 7,70 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/17 | 0 | 0/4 | — | 7,80 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 4-4 | 82 | 4 | 0 | 6 | 5 | 0 | 19/25 | 2 | 7/12 | — | 9,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 23 | 10 nghìn € |
| 04/09/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/01/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/11/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 24/02/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Yunnan Yukun | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2023 | Hubei Istar | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2022 | Kunming Zheng He Shipman(2017-2022) | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hubei Istar | Kunming Zheng He Shipman(2017-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kunming Zheng He Shipman(2017-2022) | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 06/04/2021 | Hubei Istar | Kunming Zheng He Shipman(2017-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Gondomar SC B (-2024) | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Maia Lidador | Gondomar SC B (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Gondomar SC B (-2024) | Maia Lidador | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2016 | Gondomar | Gondomar SC B (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Free Player | Gondomar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Shaoxing Keqiao Yuejia Reserves | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực34