
Feng Zijun là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
724Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
724Phút/bàn
4/24Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 14 | 7 | 723 | 1 | 0 | 0 | 24 | 4 | 61% | 34% | 2 | 0 | 6,58 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 723 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/24
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/81 (61%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/87 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 50
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | V | 6,31 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/8 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/2 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 1/6 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/9 | — | 5,88 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/8 | 4 | 6/11 | V | 6,43 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/8 | 0 | 4/6 | — | 8,20 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | Changchun Yatai | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | CD Rincon | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2024 | Unknown | CD Rincon | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Beijin Sangao(2011-2012) | Unknown | Chuyển nhượng | — |