
Zhong Weihong là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
8Đá chính
903Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
903Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 8 | 903 | 1 | 0 | 1 | 14 | 3 | 66% | 40% | 2 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 903 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/130 (66%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/81 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,64 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 5,97 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,08 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | Shaanxi Union | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Lanzhou Longyuan Athletic | Shaanxi Union | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Shaanxi Union | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Wuxi Wugo | Shaanxi Union | Cho mượn | — |
| 25/02/2025 | Shaanxi Union | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2023 | Guangzhou Fuli FC U19 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực32