Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng Nhì Trung Quốc

ChinaMùa 2026Vòng 30/30Giải vô địch (league)cập nhật 15:25 01/11/2026

BXH Hạng Nhì Trung Quốc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 12 đội.

Shandong Taishan B đang dẫn đầu Hạng Nhì Trung Quốc với 41 điểm sau 22 trận, hơn Shanghai Port B 1 điểm; thắng 1/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Guizhou Guiyang Athletic.

Bảng xếp hạng Hạng Nhì Trung Quốc 2026

Bảng A · 12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shandong Taishan B 221255 33–21+1241 HHTBH
2 Shanghai Port B 221246 36–19+1740 TBBBT
3 Shanxi Chongde Ronghai 221246 29–17+1240 TTTBH
4 Dalian Kewei 229103 22–14+837 THHTB
5 Tai'an Tiankuang 22877 25–23+231 HBHBH
6 Dalian Yingbo B 226106 21–22-128 BTHTB
7 Haimen Codion 225116 25–23+226 TTTHH
8 Lanzhou Longyuan Athletic 224144 13–16-326 HTHTH
9 Qingdao Red Lions 225107 22–20+225 THTHB
10 Changchun Xidu 223118 15–28-1320 HBBHT
11 Beijing IT 223712 21–42-2116 BBTHT
12 Shanghai Second 222911 22–39-1715 HHBBH
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guizhou Guiyang Athletic 221336 32–17+1542 TTBHH
2 Shenzhen 2028 221075 37–25+1237 TBTHB
3 Jiangxi Lushan 221057 25–19+635 HTTBT
4 Hangzhou Linping Wuyue 228104 25–28-334 THTTT
5 Hubei Istar 22976 29–23+634 HBBBT
6 Xiamen Feilu 22787 29–28+129 BBHTB
7 Guangdong Mingtu 225116 22–20+226 THHTB
8 Ganzhou Ruishi 22688 19–32-1326 BHBBB
9 Guangzhou Dandelion Alpha 22679 22–28-625 HBHTH
10 Chengdu Rongcheng B 225710 18–24-622 BTTHB
11 Wenzhou Professional Football Club 224108 15–23-822 HBHHT
12 Wuhan Three Towns B 224711 20–26-619 TTBBT
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shandong Taishan B 291586 42–27+1553 THHTT
2 Dalian Kewei 2913133 31–19+1252 THTHT
3 Shanghai Port B 291568 44–25+1951 BTHBH
4 Shanxi Chongde Ronghai 291568 34–21+1351 HTTBH
5 Guizhou Guiyang Athletic 291559 37–23+1450 THBTH
6 Shenzhen 2028 291199 42–34+842 BBBHB
7 Hangzhou Linping Wuyue 299155 31–35-442 HHHTH
8 Jiangxi Lushan 2911612 30–28+239 BBHBB
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Bảng A · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hubei Istar 2910109 35–31+440 THBHB
2 Guangdong Mingtu 298156 29–24+539 HTHHT
3 Dalian Yingbo B 299128 31–28+339 HHTTB
4 Lanzhou Longyuan Athletic 297166 21–22-137 BBHHT
5 Changchun Xidu 296158 21–31-1033 HTTHH
6 Guangzhou Dandelion Alpha 2971012 28–35-731 HTHBH
7 Wenzhou Professional Football Club 2951212 18–33-1527 HBBHB
8 Shanghai Second 2931313 27–46-1922 HBHHT
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:25 01/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Haimen Codion 2910136 38–26+1243 THTTT
2 Tai'an Tiankuang 2911108 35–27+843 THBTT
3 Xiamen Feilu 2991010 37–34+337 BHTHB
4 Qingdao Red Lions 2981110 27–28-135 BHBTT
5 Ganzhou Ruishi 2971012 23–43-2031 BHHBB
6 Wuhan Three Towns B 296914 25–33-827 THTBB
7 Beijing IT 2951113 29–50-2126 THHHH
8 Chengdu Rongcheng B 2951113 24–36-1226 BHBBH
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamUpgrade Play-offsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shandong Taishan B115-3-315–1118117-2-218–1023
2Shanghai Port B115-3-316–1118117-1-320–822
3Shanxi Chongde Ronghai117-1-318–922115-3-311–818
4Dalian Kewei117-4-014–425112-6-38–1012
5Tai'an Tiankuang115-3-311–918113-4-414–1413
6Dalian Yingbo B113-4-415–1513113-6-26–715
7Haimen Codion112-8-117–1314113-3-58–1012
8Lanzhou Longyuan Athletic113-7-17–716111-7-36–910
9Qingdao Red Lions113-6-214–915112-4-58–1110
10Changchun Xidu112-5-46–911111-6-49–199
11Beijing IT111-4-610–177112-3-611–259
12Shanghai Second111-3-77–206111-6-415–199
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shandong Taishan B2254%63%50%31%2.45
2Shanghai Port B2245%63%45%22%2.50
3Shanxi Chongde Ronghai2231%68%36%9%2.09
4Dalian Kewei2236%50%31%9%1.64
5Tai'an Tiankuang2254%54%45%22%2.18
6Dalian Yingbo B2245%59%31%13%1.95
7Haimen Codion2254%68%50%22%2.18
8Lanzhou Longyuan Athletic2227%31%27%18%1.32
9Qingdao Red Lions2245%54%18%13%1.91
10Changchun Xidu2245%63%36%13%1.95
11Beijing IT2263%72%50%31%2.86
12Shanghai Second2268%86%50%27%2.77
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guizhou Guiyang Athletic119-1-122–428114-2-510–1314
2Shenzhen 2028117-2-226–1123113-5-311–1414
3Jiangxi Lushan115-2-413–1017115-3-312–918
4Hangzhou Linping Wuyue114-5-213–1117114-5-212–1717
5Hubei Istar114-4-313–916115-3-316–1418
6Xiamen Feilu114-5-212–817113-3-517–2012
7Guangdong Mingtu112-6-311–912113-5-311–1114
8Ganzhou Ruishi113-5-315–1514113-3-54–1712
9Guangzhou Dandelion Alpha113-3-513–1612113-4-49–1213
10Chengdu Rongcheng B113-4-415–1213112-3-63–129
11Wenzhou Professional Football Club112-4-57–1110112-6-38–1212
12Wuhan Three Towns B112-4-58–910112-3-612–179
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guizhou Guiyang Athletic2227%59%36%13%2.23
2Shenzhen 20282259%77%59%36%2.82
3Jiangxi Lushan2240%68%31%9%2.00
4Hangzhou Linping Wuyue2254%59%36%27%2.41
5Hubei Istar2250%59%45%18%2.36
6Xiamen Feilu2250%72%50%27%2.59
7Guangdong Mingtu2245%59%36%13%1.91
8Ganzhou Ruishi2236%63%36%18%2.32
9Guangzhou Dandelion Alpha2250%68%45%27%2.27
10Chengdu Rongcheng B2236%54%27%13%1.91
11Wenzhou Professional Football Club2245%59%22%9%1.73
12Wuhan Three Towns B2250%63%36%13%2.09
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shandong Taishan B42-2-06–4831-1-13–24
2Dalian Kewei42-2-06–4832-1-03–17
3Shanghai Port B42-1-15–4731-1-13–24
4Shanxi Chongde Ronghai43-1-05–21030-1-20–21
5Guizhou Guiyang Athletic32-0-13–2640-2-22–42
6Shenzhen 202831-1-12–3440-1-33–61
7Hangzhou Linping Wuyue30-2-10–2241-3-06–56
8Jiangxi Lushan31-1-12–2440-0-43–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shandong Taishan B2957%71%42%14%2.14
2Dalian Kewei2957%57%42%14%2.00
3Shanghai Port B2942%57%42%14%2.00
4Shanxi Chongde Ronghai2928%28%14%0%1.29
5Guizhou Guiyang Athletic2942%42%28%0%1.57
6Shenzhen 20282942%57%28%14%2.00
7Hangzhou Linping Wuyue2942%57%28%28%1.86
8Jiangxi Lushan2957%57%57%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hubei Istar31-1-14–3440-2-22–52
2Guangdong Mingtu31-2-02–1542-2-05–38
3Dalian Yingbo B42-1-17–3731-1-13–34
4Lanzhou Longyuan Athletic42-1-16–3731-1-12–34
5Changchun Xidu31-2-02–1542-2-04–28
6Guangzhou Dandelion Alpha41-1-25–5430-2-11–22
7Wenzhou Professional Football Club41-1-22–3430-1-21–71
8Shanghai Second30-3-02–2341-1-23–54
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hubei Istar2957%71%28%14%2.00
2Guangdong Mingtu2957%57%28%0%1.57
3Dalian Yingbo B2957%71%42%14%2.29
4Lanzhou Longyuan Athletic2942%71%42%14%2.00
5Changchun Xidu2942%42%28%0%1.29
6Guangzhou Dandelion Alpha2957%57%42%14%1.86
7Wenzhou Professional Football Club2928%57%28%14%1.86
8Shanghai Second2957%57%14%14%1.71
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Haimen Codion32-1-06–1743-1-07–210
2Tai'an Tiankuang32-1-06–1741-2-14–35
3Xiamen Feilu42-1-16–1730-1-22–51
4Qingdao Red Lions32-0-12–2641-1-23–64
5Ganzhou Ruishi41-2-14–6530-0-30–50
6Wuhan Three Towns B41-1-23–4431-1-12–34
7Beijing IT32-1-05–2740-3-13–63
8Chengdu Rongcheng B40-3-14–6330-1-22–61
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Haimen Codion2942%85%28%14%2.29
2Tai'an Tiankuang2928%71%42%14%2.00
3Xiamen Feilu2914%57%42%14%2.00
4Qingdao Red Lions2928%57%28%0%1.86
5Ganzhou Ruishi2942%71%42%0%2.14
6Wuhan Three Towns B2914%71%14%0%1.71
7Beijing IT2957%85%28%14%2.29
8Chengdu Rongcheng B2985%100%28%28%2.57

Đội cuối bảng là Shanghai Second với 15 điểm, hiệu số -17.

Toàn giải trung bình 2.14 bàn/trận sau 132 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng Nhì Trung Quốc?
Shandong Taishan B dẫn đầu Hạng Nhì Trung Quốc 2026 với 41 điểm sau 22 trận (12 thắng, 5 hòa, 5 thua, hiệu số +12), hơn Shanghai Port B xếp thứ hai 1 điểm.
Hạng Nhì Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 132 trận đã đấu, 12 đội ở Hạng Nhì Trung Quốc ghi tổng cộng 284 bàn, trung bình 2,15 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Shanghai Port B (36 bàn).
Vua phá lưới Hạng Nhì Trung Quốc hiện tại là ai?
Liu Ziming (Xiamen Feilu) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng Nhì Trung Quốc 2026 với 15 bàn và 8 kiến tạo; xếp sau là Li Biao (Hubei Istar) với 13 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Hạng Nhì Trung Quốc diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng Nhì Trung Quốc là Hubei Istar vs Dalian Yingbo B lúc 13:30 ngày 07/11/2026 (Vòng 30); ngày đó có 8 trận.
Hạng Nhì Trung Quốc đang đá đến vòng mấy?
Hạng Nhì Trung Quốc 2026 đang ở vòng 30 trên tổng 30 vòng, với 12 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:22 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com