
Liang Huan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 12 | 6 | 541 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 55% | 28% | 4 | 0 | 6,53 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 94 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/95 (55%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/81 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 45
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 94 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2/7 | 0 | 2/13 | — | 6,62 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/18 | 0 | 3/10 | V | 6,05 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/6 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 1/8 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/15 | 1 | 4/13 | V | 6,66 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 2/3 | V | 6,19 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/8 | — | 5,85 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/6 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Guizhou Guiyang Athletic | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Fujian Quanzhou Qinggong | Guizhou Guiyang Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Guangxi Hengchen | Fujian Quanzhou Qinggong | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2023 | Hunan Mangguoba | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2022 | Urad Middle Banner Hasar | Hunan Mangguoba | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Dalian Professional Reserve | Urad Middle Banner Hasar | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | RSD Alcalá B | Dalian Professional Reserve | Chuyển nhượng | — |