
Aysan Kadir là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Tiểu sử Aysan Kadir
Aysan Kadir là tiền vệ của Changchun Xidu, mang quốc tịch Trung Quốc và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 14 trận với 1035 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,74. Ở Chinese Football League 2 có 12 trận và 2 bàn, còn Cúp FA Trung Quốc ghi nhận 2 trận. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ đến Changchun Xidu từ Ningxia Pingluo Hengli vào 03/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.125Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 12 | 1.125 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 72% | 60% | 2 | 0 | 6,73 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.125 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/333 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/85 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/55 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 2/2 | — | 7,15 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/56 | 1 | 3/6 | — | 6,79 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | 7,70 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 2/4 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 3/6 | V | 6,53 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/33 | 1 | 5/8 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 4/7 | — | 5,66 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/41 | 0 | 2/5 | V | 7,31 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 1 | 5/6 | — | 6,75 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 1/4 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/09/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 24 | 10 nghìn € |
| 18/03/2024 | 24 | — |
| 22/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 23/02/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Ningxia Pingluo Hengli | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2026 | Changchun Xidu | Ningxia Pingluo Hengli | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2024 | Hubei Istar | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Wuhan JiangCheng(2000-2023) | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2023 | Xinjiang Tianshan Leopard Reserves | Wuhan JiangCheng(2000-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Xinjiang Tianshan Leopard Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2022 | Hubei Istar | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Free Player | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Beijing Guoan Reserves | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2020 | Hubei Istar | Beijing Guoan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2019 | Beijing Guoan Reserves | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Xinjiang FA | Beijing Guoan Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh68
- Thể lực59