
Tang Xin là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.
Tiểu sử Tang Xin
Hậu vệ Tang Xin, 35 tuổi, mang quốc tịch China và hiện thi đấu cho Hubei Istar. Sinh ngày 16/10/1990, cầu thủ cao 176 cm và nặng 69 kg. Trong mùa 2026, Tang Xin ra sân 26 trận với 2281 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,49, trong đó 25 trận ở Chinese Football League 2 và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2017. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/02/2026, từ Chengdu Rongcheng sang Hubei Istar.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.293Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2293Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 25 | 2.203 | 1 | 0 | 0 | 10 | 1 | 80% | 69% | 3 | 0 | 6,73 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.203 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 873/1085 (80%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 10/52 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/143 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/164 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 337
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 3 | 6/8 | — | 7,12 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 2 | 5/7 | — | 6,89 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/54 | 4 | 7/12 | V | 6,26 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 2/2 | — | 7,45 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/66 | 0 | 2/3 | — | 7,39 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/57 | 0 | 6/9 | — | 5,89 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/36 | 1 | 4/6 | — | 6,86 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 52/56 | 4 | 11/15 | — | 7,48 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 4/7 | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2015 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 27 | 175 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/12/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Chengdu Rongcheng | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2021 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2016 | Guangzhou City Reserves | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Qinghai Senke | Guangzhou City Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Jiangxi Lushan | Qinghai Senke | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Beijing Guoan Talent | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh56
- Thể lực41