
Wang Yiming là hậu vệ 17 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 3 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 50% | 63% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/16 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 0-1 | 39 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 5 | 5/8 | — | 6,58 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 1 | 2/3 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,09 |
| 06/08/2026 | Shanghai Future Star Cup | vs Bayer Leverkusen U17 | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 2/7 | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Hubei Istar Youth | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |