Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ma Yangyang

Changchun XiduHậu vệCHN
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ma Yangyang là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
15Đá chính
1.376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—20151.3760009158%44%206,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.376 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/316 (58%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
23/83 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
13
Phá bóng
31
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/94 (44%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 40
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
229
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ma Yangyang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarT 1-090001027/1625/7—6,52
12/10/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubT 2-190000008/1704/11—6,19
06/10/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaH 1-190000017/1513/6—6,41
18/09/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 0-090002105/1100/3—6,37
12/09/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarT 2-111000001/20——6,36
22/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiT 2-1dự bị00000—0———
15/08/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITH 2-290001009/1104/8V5,78
09/08/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiB 1-23000001/101/1—6,33
05/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 1-1860010017/2702/5—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20192125 nghìn €
04/09/20192150 nghìn €
26/12/20192150 nghìn €
25/12/20202250 nghìn €
27/08/20212325 nghìn €
14/01/20222375 nghìn €
01/01/20232425 nghìn €
19/04/202325—
20/03/20242625 nghìn €
16/06/20242625 nghìn €
02/12/20242625 nghìn €
22/06/20252750 nghìn €
08/12/20252750 nghìn €
16/03/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/2026Tai'an TiankuangChangchun XiduChuyển nhượng—
03/03/2025Shaanxi UnionTai'an TiankuangChuyển nhượng—
19/04/2023Zibo Qisheng(2015-2024)Shaanxi UnionChuyển nhượng—
05/05/2022Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Zibo Qisheng(2015-2024)Chuyển nhượng—
27/02/2019Beijing Chengfeng ReservesShaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com