Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Yixuan

Hubei IstarHậu vệCHN
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zhang Yixuan là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—13121.1140004089%52%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.114 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
676/752 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
27/64 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
13
Phá bóng
100
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Yixuan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduB 0-1dự bị00000—0———
06/10/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticT 2-0560000115/180——7,03
19/09/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 0-0680000030/3412/4—6,97
12/09/2026Chinese Football League 2vs Changchun XiduB 1-2900000062/6502/4—6,71
23/08/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028T 1-0900000038/4823/5—7,22
16/08/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueB 0-1900000176/8301/1—7,07
08/08/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BB 2-3900000047/5800/1—5,87
05/08/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanB 0-19000000123/13200/4—6,71
01/08/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 0-0900000161/6604/4—7,15
26/07/2026Chinese Football League 2vs Wuhan Three Towns BH 1-1900020067/6934/6—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20211710 nghìn €
11/01/20221710 nghìn €
01/01/20231825 nghìn €
25/06/20231850 nghìn €
13/12/20231925 nghìn €
04/03/20241950 nghìn €
03/06/20241950 nghìn €
02/12/20242050 nghìn €
22/06/20252075 nghìn €
08/12/20252175 nghìn €
21/06/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Hubei IstarBeijing Guoan U20Cho mượn—
21/06/2026Beijing Guoan U20Hubei IstarChuyển nhượng—
31/01/2026Beijing GuoanBeijing Guoan U20Chuyển nhượng—
30/12/2025Qingdao Red LionsBeijing GuoanCho mượn—
14/02/2025Beijing GuoanQingdao Red LionsChuyển nhượng—
30/12/2024Shijiazhuang GongfuBeijing GuoanCho mượn—
10/07/2024Beijing GuoanShijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
13/02/2024Hubei IstarBeijing GuoanHết hạn mượn 0.38604M €386 nghìn €
30/12/2023Dingnan UnitedHubei IstarCho mượn—
03/04/2023Hubei IstarDingnan UnitedChuyển nhượng—
29/07/2021Hubei FAHubei IstarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com