- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Hubei Football Management Center Training Base Central Stadium, Wuhan · Trọng tài: Liu Xiao · Nhiều mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.82 / 1.97
Changchun Xidu thắng 2-1 ngay trên sân của Hubei Istar.
Hubei Istar vs Changchun Xidu 1-2 — Chinese Football League 2 12/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 10' 🟨 Wang Xin
- 🟨 Du Xiaoyu 32'
- 🟨 Pan Jinglüe 36'
- 36' 🟨 Yang Jingfan
- 44' 🟨 Nuryasin Memet
-
49+4'
0 - 1 ⚽ Nuryasin Memetkiến tạo: Wang Xin - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Shan Huanhuanthay Lin Feiyang 59'
- 🔁 Sun Wenchao thay Liu Mingyu 59'
- 🔁 Li Xiangthay Du Xiaoyu 59'
- 60' 🟨 Huang Wenzhuo
- 67' 🔁 Feng Zijunthay Yang Jingfan
- 68' 🔁 Liu Yangthay Huang Wenzhuo
- 70' 🔁 Wang Songthay Wang Xin
- 79' 🔁 Zhong Weihongthay Liang Huan
- 79' 🔁 Ma Yangyangthay Sun Fei
- 🔁 Guo Yithay Sherzat Nur 80'
-
⚽ Li Xiangkiến tạo: Guo Yi
83'
1 - 1 - 🟨 Tang Xin 88'
- 91+1' 🟨 Aysan Kadir
-
96+6'
1 - 2 ⚽ Nuryasin Memetkiến tạo: Wang Song - 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 16Tổng cú sút11
- 2Sút trúng đích6
- 4Sút không trúng đích5
- 8Sút trong vòng cấm13
- 2Sút bị chặn2
- 4Phạt góc5
- 56Tấn công nguy hiểm60
- 101Tấn công90
- 456Chuyền187
- 383Chuyền chính xác112
- 8Chuyền then chốt7
- 7Chuyền dài11
- 19Rê bóng21
- 18Tạt bóng26
- 48Tranh chấp44
- 42Tắc bóng26
- 45Cản phá58
- 2Cứu thua11
- 6Phạm lỗi4
- 16Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Hubei Istar kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hubei Istar ép sân · cột hướng xuống: Changchun Xidu ép sân. Hubei Istar kiểm soát thế trận 58% thời gian, Changchun Xidu 31%.
Hubei IstarChangchun Xidu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Hubei Istar · HLV Wan Houliang
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Wei Deliang | Thủ môn | 6.74 |
| 3 | Tang Xin | Hậu vệ | 6.26 |
| 4 | Sun Tianyu | Hậu vệ | 6.42 |
| 27 | Zhang Yixuan | Hậu vệ | 6.71 |
| 55 | Liu Mingyu | Hậu vệ | 6.55 |
| 12 | Lin Feiyang | Tiền vệ | 6.63 |
| 13 | Pan Jinglüe | Tiền vệ | 5.8 |
| 15 | Sherzat Nur | Tiền vệ | 6.42 |
| 20 | Nie Aoshuang © | Tiền vệ | 6.06 |
| 6 | Du Xiaoyu | Tiền đạo | 5.92 |
| 10 | Wen Jialong | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Guo Yi | Tiền vệ |
| 32 | Jiang Cheng'en | Thủ môn |
| 30 | Li Yubing | Hậu vệ |
| 57 | Li Xiang | Tiền vệ |
| 1 | Meng Derui | Thủ môn |
| 19 | Qu Daiqin | Tiền vệ |
| 9 | Shan Huanhuan | Tiền đạo |
| 33 | Shen Hongxiang | Tiền vệ |
| 23 | Sun Wenchao | Hậu vệ |
| 25 | Wang Yiming | Hậu vệ |
| 36 | Bian Weihao | Hậu vệ |
Changchun Xidu · HLV Li Bin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Hu Haoran | Thủ môn | 6.68 |
| 5 | Yang Lei | Hậu vệ | 6.61 |
| 7 | Wang Xin © | Hậu vệ | 6.11 |
| 21 | Wang Hao | Hậu vệ | 6.82 |
| 58 | Aysan Kadir | Hậu vệ | 6.53 |
| 10 | Huang Wenzhuo | Tiền vệ | 6.86 |
| 11 | Sun Fei | Tiền vệ | 6.17 |
| 13 | Wang Tianci | Tiền vệ | 6.38 |
| 45 | Yang Jingfan | Tiền vệ | 6.23 |
| 29 | Nuryasin Memet | Tiền đạo | 9.32 |
| 39 | Liang Huan | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Ye-Yang Runyi | Hậu vệ |
| 22 | Yang Xinyang | Thủ môn |
| 2 | Wang Song | Hậu vệ |
| 3 | Ma Yangyang | Hậu vệ |
| 24 | Liu Jiahao | Hậu vệ |
| 6 | Liu Yang | Tiền vệ |
| 37 | Li Jiaqi | Tiền vệ |
| 49 | Feng Zijun | Tiền đạo |
| 44 | Chen Quanjiang | Tiền vệ |
| 8 | Yu Zhen | Tiền vệ |
| 18 | Zhong Weihong | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.82 | 1.97 | 23.00 | 1.01 | 23.00 | 2.5 | 12.00 | 1.04 | 8.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/06/2025 | CHN League 2 | Changchun Xidu – Hubei Istar | 1–0 |
| 23/03/2025 | CHN League 2 | Hubei Istar – Changchun Xidu | 1–3 |
Phong độ gần đây
Hubei Istar
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Hubei Istar | 0–1 | T |
| 16/08/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Hangzhou Linping Wuyue | 0–1 | B |
| 08/08/2026 | CHN League 2 | Chengdu Rongcheng B – Hubei Istar | 3–2 | B |
| 05/08/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Jiangxi Lushan | 0–1 | B |
| 01/08/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Guangdong Mingtu | 0–0 | H |
Changchun Xidu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | CHN League 2 | Changchun Xidu – Dalian Kewei | 2–1 | T |
| 15/08/2026 | CHN League 2 | Beijing IT – Changchun Xidu | 2–2 | H |
| 09/08/2026 | CHN League 2 | Changchun Xidu – Shanxi Chongde Ronghai | 1–2 | B |
| 05/08/2026 | CHN League 2 | Changchun Xidu – Dalian Yingbo B | 0–1 | B |
| 02/08/2026 | CHN League 2 | Shanghai Second – Changchun Xidu | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Hubei Istar vs Changchun Xidu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hubei Istar vs Changchun Xidu thuộc Chinese Football League 2, Vòng 23 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 12/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hubei Football Management Center Training Base Central Stadium (Wuhan).
- Kết quả Hubei Istar vs Changchun Xidu là bao nhiêu?
- Changchun Xidu thắng Hubei Istar 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Hubei Istar và Changchun Xidu trước trận?
- Hubei Istar: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLDD); Changchun Xidu: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLDD).
- Đội hình xuất phát Hubei Istar vs Changchun Xidu?
- Hubei Istar ra sân với sơ đồ 4-4-2, Changchun Xidu dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:44 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

