Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yu Zhen

Changchun XiduTiền vệCHN
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yu Zhen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
10Đá chính
997Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—19109970019366%60%105,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 997 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/290 (66%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
21/51 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
10
Phá bóng
30
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/75 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yu Zhen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarT 1-090000008/1925/8—6,54
12/10/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubT 2-1100000—01/1——
06/10/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaH 1-1100000—11/1——
18/09/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 0-014001003/400/1V6,30
12/09/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiT 2-17000003/400/1—6,26
15/08/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITH 2-210000000/100/2—6,01
09/08/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiB 1-2dự bị00000—0———
18/07/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BB 0-2490000113/1714/6—6,27
05/07/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: —20192023
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20192225 nghìn €
01/01/20232510 nghìn €
12/04/202325—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/03/2026Ningbo Daxie JindaoChangchun XiduChuyển nhượng—
09/04/2024Dalian K'un CityNingbo Daxie JindaoChuyển nhượng—
12/04/2023Ganzhou RuishiDalian K'un CityChuyển nhượng—
28/08/2022Guangxi YongchengGanzhou RuishiChuyển nhượng—
28/02/2021Dalian Professional ReserveGuangxi YongchengChuyển nhượng—
31/12/2018Dalian Professional(2009-2024)Dalian Professional ReserveChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com