
He Youzu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
688Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 8 | 668 | 2 | 0 | 0 | 14 | 6 | 52% | 30% | 3 | 0 | 6,59 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/132 (52%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/98 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 46
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/5 | — | 6,41 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,57 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 1 | 3/10 | — | 6,46 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 3/8 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 30 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/8 | 0 | 0/2 | V | 7,99 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 2/10 | — | 6,31 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/16 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 4/8 | V | 6,49 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 5/12 | — | 6,28 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 10/16 | 0 | 3/10 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/06/2026 | Shanxi Chongde Ronghai | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2026 | Qingdao Red Lions | Shanxi Chongde Ronghai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Changchun Xidu | Qingdao Red Lions | Cho mượn | — |
| 04/03/2025 | Qingdao Red Lions | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Qingdao Red Lions | Qingdao Red Lions Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2022 | Cangzhou Mighty Lions U21 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2021 | Meixian FC | Cangzhou Mighty Lions U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Free Player | Meixian FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2020 | Tianjin Tianhai Reserves | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực40