
Wang Hao là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.519Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1519Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 19 | 17 | 1.519 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 66% | 50% | 3 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.519 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 353/529 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/173 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/108 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 40
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 2/8 | V | 5,72 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/18 | 5 | 6/7 | — | 7,18 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/26 | 1 | 2/3 | — | 6,01 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 3 | 6/10 | — | 7,08 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 3 | 5/10 | — | 5,95 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 5/6 | — | 6,43 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/51 | 1 | 2/12 | V | 5,54 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 1 | 1/1 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | Shanghai Shenhua U20 | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Guizhou Guiyang Athletic | Shanghai Shenhua U20 | Cho mượn | — |
| 25/06/2025 | Shanghai Shenhua U20 | Guizhou Guiyang Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2025 | Dalian K'un City | Shanghai Shenhua U20 | Cho mượn | — |
| 19/02/2025 | Shanghai Shenhua U20 | Dalian K'un City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Shanghai Shenhua | Dalian K'un City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Shenzhen Peng City | Shanghai Shenhua U20 | Cho mượn | — |
| 27/02/2024 | Shanghai Shenhua U20 | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng 0.006421M € | 6 nghìn € |
| 06/04/2023 | Tonan Maebashi | Shanghai Shenhua U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực46