
Huang Wenzhuo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
10Đá chính
1.000Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 20 | 10 | 1.000 | 0 | 0 | 3 | 11 | 3 | 57% | 50% | 4 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.000 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/280 (57%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 20/56 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/64 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/152 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 62
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 209
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/19 | 1 | 7/10 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 17/30 | 2 | 6/13 | — | 6,45 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/23 | 0 | 3/12 | V | 6,06 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 10/15 | 2 | 4/11 | V | 6,86 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/16 | 3 | 5/7 | — | 7,18 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 2-2 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/21 | 2 | 6/10 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | 10/12 | V | 6,82 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/4 | — | 6,00 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,45 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/7 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
| 22/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực32