Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Huang Wenzhuo

Changchun XiduTiền vệCHN
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Huang Wenzhuo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
10Đá chính
1.000Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—20101.00000311357%50%406,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.000 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/42
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/280 (57%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
20/56 (35%)
Chuyền dài chính xác
17/64 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
16
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/152 (50%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 62
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
209
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
42

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Huang Wenzhuo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarT 1-0740000212/1917/10—6,70
12/10/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubT 2-1890011317/3026/13—6,45
06/10/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaH 1-1890021010/2303/12V6,06
12/09/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarT 2-1680011310/1524/11V6,86
22/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiT 2-160011019/1635/7—7,18
15/08/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITH 2-2800110212/2126/10—6,41
09/08/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiB 1-2870100223/30010/12V6,82
05/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BB 0-128001012/311/4—6,00
02/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 1-14000012/312/2—6,45
25/07/2026Chinese Football League 2@ Shandong Taishan BH 1-128001003/412/7—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20202125 nghìn €
25/12/20202125 nghìn €
27/08/20212225 nghìn €
14/01/20222325 nghìn €
08/01/20232425 nghìn €
06/03/202324—
22/06/20252650 nghìn €
08/12/20252625 nghìn €
16/03/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com