Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wen Jialong

Hubei IstarTiền đạoCHN
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wen Jialong là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
2.095Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
12/42Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—24221.990712421279%39%416,85
Cúp FA Trung Quốc2026—2110500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.990 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
12/42
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
21/54
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
421/531 (79%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
18/49 (36%)
Chuyền dài chính xác
22/47 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/173 (39%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 88
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
238
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wen Jialong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduB 0-1900020423/3024/8—7,02
11/10/2026Chinese Football League 2@ Dalian Yingbo BH 1-132000009/1311/3—6,46
06/10/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticT 2-0902022012/1802/9V8,49
19/09/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 0-0900010020/2404/10—6,24
12/09/2026Chinese Football League 2vs Changchun XiduB 1-2900000221/2504/8—6,28
23/08/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028T 1-0900110229/3302/6—7,70
16/08/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueB 0-1900010220/2514/8—6,35
08/08/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BB 2-3900052024/2912/9V6,18
05/08/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanB 0-1850030024/3311/3—6,32
01/08/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 0-0810030311/1616/11—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/05/20212010 nghìn €
03/09/20212010 nghìn €
11/01/20222075 nghìn €
01/01/20232125 nghìn €
25/06/20232225 nghìn €
13/12/20232210 nghìn €
16/06/20242310 nghìn €
02/12/20242325 nghìn €
22/06/20252425 nghìn €
08/12/20252450 nghìn €
16/03/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy68
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com