- Phạt góc9 – 2
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium, Shenzhen · Trọng tài: Mu Fupeng · Nhiều mây 29.9°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Shenzhen 2028 chấp 0.25 · 2.75 / 1.42
Hubei Istar thắng 1-0 ngay trên sân của Shenzhen 2028.
Shenzhen 2028 vs Hubei Istar 0-1 — Chinese Football League 2 23/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Huang Yongsuthay Lu Changye 39'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Wang Ziyangthay Jiang Wenjing 45'
- 55' 🔁 Zhang Chengjithay Lin Feiyang
-
60'
0 - 1 ⚽ Zhang Chengjikiến tạo: Wen Jialong - 68' 🔁 Shen Hongxiangthay Sherzat Nur
- 🔁 Wang Zhiyuanthay Li Lehang 68'
- 🔁 Luo Kaisathay Li Mingjie 68'
- 🔁 Chen Ziwenthay Hai Jieqing 77'
- 85' 🔁 Sun Tianyuthay Guo Yi
- 85' 🔁 Liu Mingyuthay Li Yubing
- 88' 🟨 Liu Mingyu
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 9Tổng cú sút6
- 5Sút trúng đích3
- 10Sút không trúng đích2
- 18Sút trong vòng cấm7
- 5Sút bị chặn2
- 9Phạt góc2
- 70Tấn công nguy hiểm26
- 96Tấn công59
- 425Chuyền302
- 367Chuyền chính xác239
- 7Chuyền then chốt1
- 15Chuyền dài4
- 25Rê bóng8
- 22Tạt bóng27
- 30Tranh chấp24
- 8Tắc bóng26
- 41Cản phá53
- 3Cứu thua9
- 2Phạm lỗi2
- 18Bị phạm lỗi15
- 2Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Shenzhen 2028 chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.75 / 1.42. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Shenzhen 2028 kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shenzhen 2028 ép sân · cột hướng xuống: Hubei Istar ép sân. Shenzhen 2028 kiểm soát thế trận 53% thời gian, Hubei Istar 35%.
Shenzhen 2028Hubei Istar| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Shenzhen 2028 · HLV Wang Baoshan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 43 | Yuan Jianrui | Thủ môn | 6.6 |
| 4 | Li Mingjie | Hậu vệ | 6.66 |
| 5 | Hai Jieqing | Hậu vệ | 6.89 |
| 45 | Yuan Zinan | Hậu vệ | 7.38 |
| 55 | Huang Keqi | Hậu vệ | 7.13 |
| 6 | Luan Cheng © | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | Chen Wei | Tiền vệ | 6.31 |
| 11 | Lu Changye | Tiền vệ | 6.79 |
| 47 | Huang Zishun | Tiền vệ | 6.4 |
| 20 | Li Lehang | Tiền đạo | 6.39 |
| 49 | Jiang Wenjing | Tiền đạo | 6.24 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Deng Zhitao | Hậu vệ |
| 15 | Chen Ziwen | Hậu vệ |
| 1 | Hao Mujian | Thủ môn |
| 30 | Hu Hongbin | Tiền vệ |
| 44 | Huang Junxuan | Hậu vệ |
| 12 | Huang Yongsu | Tiền đạo |
| 27 | Liu Quanfeng | Tiền vệ |
| 9 | Luo Kaisa | Hậu vệ |
| 24 | Pan Nuojun | Tiền vệ |
| 17 | Shi Zihao | Tiền đạo |
| 57 | Wang Ziyang | Tiền đạo |
| 28 | Wang Zhiyuan | Tiền vệ |
Hubei Istar · HLV Wan Houliang
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Meng Derui | Thủ môn | 7.82 |
| 3 | Tang Xin | Hậu vệ | 7.45 |
| 12 | Lin Feiyang | Hậu vệ | 6.67 |
| 13 | Pan Jinglüe | Hậu vệ | 6.92 |
| 20 | Nie Aoshuang © | Hậu vệ | 7.69 |
| 27 | Zhang Yixuan | Hậu vệ | 7.22 |
| 7 | Guo Yi | Tiền vệ | 6.49 |
| 10 | Wen Jialong | Tiền vệ | 7.7 |
| 15 | Sherzat Nur | Tiền vệ | 6.89 |
| 30 | Li Yubing | Tiền vệ | 6.61 |
| 21 | Li Biao | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Sun Tianyu | Hậu vệ |
| 33 | Shen Hongxiang | Tiền vệ |
| 9 | Shan Huanhuan | Tiền đạo |
| 19 | Qu Daiqin | Tiền vệ |
| 55 | Liu Mingyu | Hậu vệ |
| 57 | Li Xiang | Tiền vệ |
| 32 | Jiang Cheng'en | Thủ môn |
| 59 | Huang Bo | Tiền vệ |
| 36 | Bian Weihao | Hậu vệ |
| 23 | Sun Wenchao | Hậu vệ |
| 22 | Xiang Yufei | Thủ môn |
| 14 | Zhang Chengji | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 2.75 | 1.42 | 26.00 | 4.33 | 1.20 | 1.5 | 3.00 | 1.37 | 8.5 | 1.50 | 2.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Shenzhen 2028 | 1–2 |
Phong độ gần đây
Shenzhen 2028
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | CHN League 2 | Wenzhou Professional Football Club – Shenzhen 2028 | 1–1 | H |
| 08/08/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Ganzhou Ruishi | 6–0 | T |
| 01/08/2026 | CHN League 2 | Guizhou Guiyang Athletic – Shenzhen 2028 | 1–0 | B |
| 25/07/2026 | CHN League 2 | Jiangxi Lushan – Shenzhen 2028 | 1–2 | T |
| 18/07/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Guangzhou Dandelion Alpha | 3–1 | T |
Hubei Istar
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Hangzhou Linping Wuyue | 0–1 | B |
| 08/08/2026 | CHN League 2 | Chengdu Rongcheng B – Hubei Istar | 3–2 | B |
| 05/08/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Jiangxi Lushan | 0–1 | B |
| 01/08/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Guangdong Mingtu | 0–0 | H |
| 26/07/2026 | CHN League 2 | Hubei Istar – Wuhan Three Towns B | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Shenzhen 2028 vs Hubei Istar đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shenzhen 2028 vs Hubei Istar thuộc Chinese Football League 2, Vòng 22 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 23/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium (Shenzhen).
- Kết quả Shenzhen 2028 vs Hubei Istar là bao nhiêu?
- Hubei Istar thắng Shenzhen 2028 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Kèo Shenzhen 2028 vs Hubei Istar bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Shenzhen 2028 chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.75 / 1.42; tài xỉu 1.5 bàn; tài xỉu phạt góc 8.5 quả; kèo 1x2 26.00 – 4.33 – 1.20 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Shenzhen 2028 và Hubei Istar trước trận?
- Shenzhen 2028: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWWD); Hubei Istar: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDDW).
- Đội hình xuất phát Shenzhen 2028 vs Hubei Istar?
- Shenzhen 2028 ra sân với sơ đồ 4-4-2, Hubei Istar dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:23 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

