Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Xinyang

Changchun XiduThủ mônCHN
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yang Xinyang là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
34Cứu thua
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—12121.0803451557%80%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,65

Thủ môn

Cứu thua
34
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/246 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
49/152 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Xinyang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarT 1-0dự bị000—0———
12/10/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubT 2-1dự bị000—0———
06/10/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaH 1-1dự bị000—0———
18/09/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 0-0dự bị000—0———
12/09/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarT 2-1dự bị000—0———
22/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiT 2-1dự bị000—0———
15/08/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITH 2-2dự bị000—0———
09/08/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiB 1-2dự bị000—0———
05/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BB 0-1dự bị000—0———
18/07/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20231925 nghìn €
13/12/20231925 nghìn €
03/06/20242025 nghìn €
10/12/20242025 nghìn €
22/06/20252110 nghìn €
08/12/20252110 nghìn €
16/03/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/03/2026Changchun Yatai U20Changchun XiduChuyển nhượng—
30/12/2025Ganzhou RuishiChangchun Yatai U20Cho mượn—
26/02/2025Changchun Yatai U20Ganzhou RuishiChuyển nhượng—
31/12/2024Changchun YataiChangchun Yatai U20Chuyển nhượng—
31/03/2023Changchun Yatai U19Changchun YataiChuyển nhượng—
30/08/2022Changchun YataiChangchun Yatai U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com