Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Yang

Changchun XiduTiền vệCHN
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Liu Yang là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.691Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1691Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—24211.69111124765%51%406,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.691 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/24
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/47
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
355/546 (65%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
18/74 (24%)
Chuyền dài chính xác
46/120 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
11
Phá bóng
25
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
95/184 (51%)
Không chiến thắng / thua
17 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 75
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
307
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
47

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Yang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarT 1-016001008/1100/3—6,84
12/10/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubT 2-1610000110/2824/10—5,93
06/10/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaH 1-1900111218/2537/11—7,46
18/09/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 0-090003025/1025/12V6,42
12/09/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarT 2-122001113/501/1—6,47
22/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiT 2-130000002/511/2—5,92
09/08/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiB 1-2450000015/2013/6V5,90
05/08/2026Chinese Football League 2vs Dalian Yingbo BB 0-1620010111/1203/5—6,95
02/08/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 1-1860000131/4137/7—6,43
25/07/2026Chinese Football League 2@ Shandong Taishan BH 1-162000008/1736/8—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/20202350 nghìn €
07/01/20212350 nghìn €
29/06/20212450 nghìn €
03/10/202225—
21/06/20232610 nghìn €
27/11/20232610 nghìn €
16/06/20242610 nghìn €
02/12/20242710 nghìn €
22/06/20252810 nghìn €
08/12/20252825 nghìn €
16/03/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com