Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nie Aoshuang

Hubei IstarTiền vệCHN
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nie Aoshuang là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hubei Istar.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
2.012Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1006Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—24222.0122008288%60%606,77
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.012 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1113/1261 (88%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
62/129 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
14
Phá bóng
94
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/149 (60%)
Không chiến thắng / thua
21 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
69 / 44
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
189
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nie Aoshuang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduB 0-1900010163/7413/4V6,73
11/10/2026Chinese Football League 2@ Dalian Yingbo BH 1-1900000099/10713/3—7,20
06/10/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticT 2-0900000015/2102/5V6,20
19/09/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 0-0900000038/4623/5—6,40
12/09/2026Chinese Football League 2vs Changchun XiduB 1-2900020155/6624/6—6,06
23/08/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028T 1-0900000040/4426/9—7,69
16/08/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueB 0-1900000087/9012/2—7,09
08/08/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BB 2-3451011116/1716/7—7,67
05/08/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanB 0-1900000157/6005/5—6,91
01/08/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 0-0900000157/6326/11—7,27

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20141925 nghìn €
04/06/20152025 nghìn €
18/12/20152025 nghìn €
19/06/20162125 nghìn €
19/11/20162150 nghìn €
04/03/20172250 nghìn €
18/06/201722125 nghìn €
30/11/201722175 nghìn €
03/06/201823150 nghìn €
01/12/201823150 nghìn €
04/09/20192475 nghìn €
26/12/201924100 nghìn €
29/12/202025100 nghìn €
27/08/20212675 nghìn €
14/01/202226100 nghìn €
12/01/202327100 nghìn €
25/06/202328100 nghìn €
13/12/202328100 nghìn €
16/06/202429100 nghìn €
02/12/202429100 nghìn €
22/06/20253075 nghìn €
08/12/20253075 nghìn €
16/03/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026Qingdao Red LionsHubei IstarChuyển nhượng—
26/02/2024Nanjing CityQingdao Red LionsChuyển nhượng—
08/04/2023Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Nanjing CityChuyển nhượng—
14/03/2022Wuhan Three TownsWuhan Yangtze River FC(2009-2023)Chuyển nhượng—
31/08/2020Shenzhen FC ReservesWuhan Three TownsChuyển nhượng—
02/07/2020Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Shenzhen FC ReservesHết hạn mượn 2.507963M €2,5 triệu €
30/06/2014Wuhan Yangtze U19Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Chuyển nhượng—
30/03/2014Sochaux U19Wuhan Yangtze U19Cho mượn—
31/12/2013Wuhan Yangtze U19Sochaux U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com