
Wang Tianci là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.892Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 21 | 1.892 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 72% | 52% | 3 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.892 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 442/610 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/167 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/127 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 47
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 6,53 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/17 | 3 | 6/10 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 4/7 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 2 | 6/10 | — | 6,54 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 3/6 | — | 6,10 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/37 | 1 | 3/3 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/09/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Liaoning Tieren | Changchun Xidu | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Unknown | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2023 | Kunshan FC(2014-2023) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2022 | Xiamen Egret Island(2019-2022) | Kunshan FC(2014-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2021 | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Xiamen Egret Island(2019-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Shaoxing Keqiao Yuejia Reserves | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | Dalian Professional Reserve | Shaoxing Keqiao Yuejia Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực52