
Nuryasin Memet là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Xidu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.725Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
8/35Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 20 | 1.681 | 4 | 0 | 0 | 35 | 8 | 51% | 49% | 5 | 0 | 6,56 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.681 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/35
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/340 (51%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 132/267 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 77 / 53
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 82
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 245
- Phạm lỗi
- 62
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/17 | 0 | 7/12 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/16 | 2 | 9/14 | — | 6,74 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/30 | 0 | 9/12 | — | 6,46 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/32 | 0 | 9/14 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 14/28 | 1 | 10/17 | V | 9,32 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/16 | 3 | 7/8 | V | 7,98 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 4/8 | V | 6,24 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/7 | — | 6,40 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 5/11 | — | 6,60 |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực47