- Phạt góc4 – 0
- Thẻ vàng3 – 4
Sân Estadi de la FAF, Andorra · sân trung lập · Nắng 35°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.37 / 1.55 · đã đóng kèo
Andorra CF thắng Millwall 2-1 trên sân nhà Estadi de la FAF.
Andorra CF vs Millwall 2-1 — Giao hữu CLB 14/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (32)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 41'
- 41' 🟨
- 45' 🟨
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ignacio Quintana Navarrothay Josep Cerda 46'
- 🔁 Hugo solozabalthay Marti Vila Garcia 46'
- 🔁 Daniel Villahermosathay Lautaro De León 46'
- 🔁 Tiago Olmedothay Marc Doménech Costa 46'
- 🔁 Gael Alonsothay Efe Akman 46'
- 🔁 Thomas Carriquethay Juan Sebastián Serrano 46'
- 46' 🔁 Zak Sturgethay Alfie Doughty
- 46' 🔁 sheldon kendallthay Zakariya Lovelace
- 🔁 Alejandro Calvo Matathay Aitor Uzkudun Arruti 46'
- 🔁 Aron Rodrigo Tapiathay Diego Alende 46'
- 🔁 Stefan·Golubovicthay Moro Sidibe 46'
- 🟨 51'
- 61' 🔁 George Evansthay Lukas Bornhoft Jensen
- 61' 🔁 Taïryk Arcontethay Jake Cooper
- 61' 🔁 M. Servaisthay Camiel Neghli
- 61' 🔁 Femi Azeezthay Ryan Leonard
- 62' 🔁 Jenson Metcalfethay Josh Coburn
- 62' 🔁 Mark Sykesthay Casper De Norre
- 62' 🔁 Luke Cundlethay Kamari Antonio Grant
- 62' 🔁 Caleb Taylorthay Raees Bangura-Williams
- 62' 🔁 Alfie Masseythay Derek Mazou Sacko
-
75'
0 - 1 ⚽ M. Servais - 76' 🟨
- 🟨 79'
- 79' 🟨
-
⚽ Stefan·Golubovic
81'
1 - 1 -
⚽ Ignacio Quintana Navarro
84'
2 - 1 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 4Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích5
- 11Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc0
- 34Tấn công nguy hiểm26
- 84Tấn công76
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Andorra CF kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Andorra CF ép sân · cột hướng xuống: Millwall ép sân. Andorra CF kiểm soát thế trận 63% thời gian, Millwall 29%.
Andorra CFMillwall| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Andorra CF · HLV Carles Manso
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicolas Ratti © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Juan Sebastián Serrano | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Marc Bombardo Poyato | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Marti Vila Garcia | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Diego Alende | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Efe Akman | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Marc Doménech Costa | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Lautaro De León | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Josep Cerda | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Aitor Uzkudun Arruti | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Moro Sidibe | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Daniel Villahermosa | Tiền vệ |
| 16 | Hugo solozabal | Tiền vệ |
| 29 | Saba Samushia | Tiền đạo |
| 26 | Aron Rodrigo | Tiền đạo |
| 19 | Nacho Quintana | Tiền vệ |
| 31 | Jan Lagunas | Thủ môn |
| 27 | Stefan Golubovic | Tiền đạo |
| 17 | Thomas Carrique | Hậu vệ |
| 7 | Alejandro Calvo Mata | Tiền đạo |
| 4 | Gael Alonso | Hậu vệ |
| 28 | Tiago Olmedo Vila | Tiền vệ |
Millwall · HLV Alex Neil
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Bornhoft Jensen | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Jake Cooper © | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Kamari Antonio Grant | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ | 0.0 |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ | 0.0 |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Camiel Neghli | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo | 0.0 |
| 29 | Zakariya Lovelace | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 43 | Joel Coleman | Thủ môn |
| 32 | sheldon kendall | Tiền đạo |
| 30 | Rafiq Lamptey | Tiền vệ |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ |
| 41 | George Evans | Thủ môn |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ |
| 7 | Taïryk Arconte | Tiền đạo |
| 8 | M. Servais | Tiền đạo |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ |
| 14 | Jenson Metcalfe | Tiền vệ |
| 6 | Caleb Taylor | Hậu vệ |
| 44 | Alfie Massey | Tiền vệ |
| 25 | Luke Cundle | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Andorra CF | Theo Le Normand | Chấn thương | Knee injury |
| Millwall | Massimo Luongo | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.37 | 1.55 | 1.04 | 13 | 81.00 | 3.5 | 8.40 | 1.08 | 4.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Andorra CF
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | SPA Segunda Division | Burgos CF – Andorra CF | 1–0 | B |
| 24/05/2026 | SPA Segunda Division | Andorra CF – AD Ceuta | 0–2 | B |
| 17/05/2026 | SPA Segunda Division | RC Deportivo – Andorra CF | 2–1 | B |
| 10/05/2026 | SPA Segunda Division | Andorra CF – UD Las Palmas | 5–1 | T |
| 01/05/2026 | SPA Segunda Division | Andorra CF – Albacete Balompié SAD | 0–1 | B |
Millwall
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | ENG EFL Championship | Millwall – Hull City | 0–2 | B |
| 09/05/2026 | ENG EFL Championship | Hull City – Millwall | 0–0 | H |
| 02/05/2026 | ENG EFL Championship | Millwall – Oxford United | 2–0 | T |
| 25/04/2026 | ENG EFL Championship | Leicester City – Millwall | 1–1 | H |
| 22/04/2026 | ENG EFL Championship | Stoke City – Millwall | 1–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Andorra CF vs Millwall đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Andorra CF vs Millwall thuộc Giao hữu CLB đã diễn ra lúc 16:00 ngày 14/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadi de la FAF (Andorra).
- Kết quả Andorra CF vs Millwall là bao nhiêu?
- Andorra CF thắng Millwall 2-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Andorra CF và Millwall trước trận?
- Andorra CF: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWLW); Millwall: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWDWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:59 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

