Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Villahermosa

Real OviedoTiền vệESP
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Daniel Villahermosa là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1086710005185%46%206,42

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/337 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/77 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Villahermosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-16000004/511/2—6,32
12/10/2026La Liga 2vs EibarT 3-1250000012/1222/7V6,16
03/10/2026La Liga 2@ EldenseB 1-4650000224/2744/4—6,44
28/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonT 2-0710020025/3022/6—6,17
20/09/2026La Liga 2@ SabadellB 1-3810000131/3814/9V5,63
13/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 3-0830010030/3857/12—6,24
06/09/2026La Liga 2vs Burgos CFH 0-0720000321/2314/7—7,03
30/08/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 1-0880000023/2534/9—6,85
22/08/2026La Liga 2vs CD LeganesB 0-1900010071/8034/13—6,75
16/08/2026La Liga 2vs Granada CFH 0-0900011246/5914/8—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
07/01/202120100 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
29/12/202120200 nghìn €
28/06/202221250 nghìn €
28/12/202221250 nghìn €
29/06/202322250 nghìn €
19/12/202322250 nghìn €
25/03/202423300 nghìn €
23/06/202423300 nghìn €
12/12/202423300 nghìn €
24/06/202524300 nghìn €
15/10/202524600 nghìn €
29/12/202524800 nghìn €
17/03/2026251,2 triệu €
21/06/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Andorra CFReal OviedoHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
02/02/2025CastellonAndorra CFChuyển nhượng—
18/07/2023RCD Espanyol BCastellonChuyển nhượng—
30/06/2020Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2018RCD Espanyol U18Espanyol U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Espanyol Barcelona YouthRCD Espanyol U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com