
Daniel Villahermosa là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 671 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 46% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/337 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/77 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 2 | 2/7 | V | 6,16 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/27 | 4 | 4/4 | — | 6,44 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 2/6 | — | 6,17 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 4/9 | V | 5,63 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/38 | 5 | 7/12 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/23 | 1 | 4/7 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 3 | 4/9 | — | 6,85 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/80 | 3 | 4/13 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/59 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/10/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Andorra CF | Real Oviedo | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 02/02/2025 | Castellon | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | RCD Espanyol B | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực40