Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Ratti

Andorra CFThủ mônARG
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nicolas Ratti là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Andorra CF.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Ratti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-2dự bị000—0———
11/10/2026La Liga 2vs CastellonT 1-0dự bị000—0———
05/10/2026La Liga 2@ SabadellH 0-0dự bị000—0———
26/09/2026La Liga 2@ Granada CFT 3-2dự bị000—0———
30/08/2026La Liga 2vs EibarB 0-1dự bị000—0———
25/08/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 2-4dự bị000—0———
15/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 5-1dự bị000—0———
24/05/2026La Liga 2vs AD CeutaB 0-24500011/120——5,47
17/05/2026La Liga 2@ RC DeportivoB 1-2dự bị000—0———
10/05/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 5-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/201420100 nghìn €
07/01/201521100 nghìn €
30/06/201521100 nghìn €
21/02/201622100 nghìn €
31/07/201622100 nghìn €
01/02/201723100 nghìn €
09/09/201925100 nghìn €
10/02/202026300 nghìn €
07/10/202027300 nghìn €
07/01/202127300 nghìn €
29/06/202127300 nghìn €
29/12/202128300 nghìn €
28/06/202228300 nghìn €
28/12/202229400 nghìn €
13/06/202329400 nghìn €
19/12/202330400 nghìn €
23/06/202430400 nghìn €
13/10/202431300 nghìn €
17/12/202431200 nghìn €
24/06/202531200 nghìn €
29/12/202532200 nghìn €
21/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2019Sant JuliaAndorra CFChuyển nhượng Free—
23/08/2017Free PlayerSant JuliaChuyển nhượng—
30/01/2017UE LlagosteraFree PlayerTrở lại—
30/06/2013UE Costa Brava B (- 2022)UE LlagosteraChuyển nhượng—
30/06/2012CD Numancia U19UE Costa Brava B (- 2022)Hết hạn mượn—
30/06/2011Andorra CFCD Numancia U19Hết hạn mượn—
30/06/2010FC Andorra U19Andorra CFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com