Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Alende

Andorra CFHậu vệESP
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Diego Alende là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
771Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—997710009189%48%506,46

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
506/567 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/47 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
12
Phá bóng
59
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/87 (48%)
Không chiến thắng / thua
25 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 24
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Alende · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-2900000083/8501/5V5,98
11/10/2026La Liga 2vs CastellonT 1-0900031153/5402/3—7,61
05/10/2026La Liga 2@ SabadellH 0-0900000024/3924/10V5,81
26/09/2026La Liga 2@ Granada CFT 3-2900000022/2514/10V6,16
19/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-3750000042/5111/8—5,94
12/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-1900020065/72312/21V5,96
30/08/2026La Liga 2vs EibarB 0-1740020079/8602/5V6,53
25/08/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 2-4900010071/8058/12—6,66
15/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 5-1820010167/7518/13—7,52

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201618300 nghìn €
01/02/201719300 nghìn €
29/06/201719300 nghìn €
31/12/201720300 nghìn €
22/11/201821300 nghìn €
18/02/201921300 nghìn €
28/06/201921300 nghìn €
09/09/201922300 nghìn €
10/02/202022300 nghìn €
07/10/202023400 nghìn €
22/11/202023500 nghìn €
07/01/202123600 nghìn €
23/06/202123600 nghìn €
26/12/202124600 nghìn €
28/06/202224600 nghìn €
28/12/202225600 nghìn €
13/06/202325600 nghìn €
19/12/202326600 nghìn €
23/06/202426500 nghìn €
17/12/202427500 nghìn €
24/06/202527500 nghìn €
29/12/202528500 nghìn €
21/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com