Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marc Bombardo Poyato

Andorra CFHậu vệESP
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Marc Bombardo Poyato là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—887200001091%54%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
434/475 (91%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/50 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
2
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/55 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marc Bombardo Poyato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026La Liga 2@ SabadellH 0-0900000029/3724/4—6,90
26/09/2026La Liga 2@ Granada CFT 3-2900000015/2035/10—5,85
19/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-3900000048/5012/4—6,49
12/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-3900010068/7836/6—6,80
05/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-1900000046/4723/10V6,17
30/08/2026La Liga 2vs EibarB 0-1900000599/10234/7—7,45
25/08/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 2-4900000151/5834/9—6,58
15/08/2026La Liga 2vs AD CeutaT 5-1900000078/8312/5—7,31
31/05/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 5-1900000064/6813/5—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20241850 nghìn €
17/12/20241950 nghìn €
26/03/202519100 nghìn €
24/06/202519200 nghìn €
15/10/202519500 nghìn €
29/12/202520700 nghìn €
21/06/202620700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com