
Alejandro Calvo Mata là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Andorra CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 144 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 75% | 32% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/44 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/25 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 0/5 | — | 6,26 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/6 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 1/5 | — | 6,89 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 2-4 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/6 | — | 6,08 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 5-1 | 16 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 7,91 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/49 | 2 | 8/16 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/03/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.