Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lautaro De León

Andorra CFTiền đạoURU
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Lautaro De León là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Andorra CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
316Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—733161003180%40%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/97 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/45 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lautaro De León · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-2450000012/1513/6—6,09
11/10/2026La Liga 2vs CastellonT 1-019001014/601/4—6,47
05/10/2026La Liga 2@ SabadellH 0-067000009/1212/11—5,86
26/09/2026La Liga 2@ Granada CFT 3-2200000111/1402/5V6,37
19/09/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-3750010017/2112/7—6,21
12/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-345101119/1305/7—7,32
05/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-1450000116/1603/5—6,47
31/05/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-171001009/1102/3—6,41
24/05/2026La Liga 2vs AD CeutaB 0-218001005/500/3V6,04
17/05/2026La Liga 2@ RC DeportivoB 1-27000002/300/2—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201918100 nghìn €
10/02/202019100 nghìn €
07/10/202019100 nghìn €
06/01/202119100 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
29/12/202120100 nghìn €
28/06/202221150 nghìn €
28/12/202221150 nghìn €
23/03/202322300 nghìn €
29/06/202322300 nghìn €
19/12/202322300 nghìn €
23/06/202423300 nghìn €
17/12/202423300 nghìn €
24/06/202524400 nghìn €
15/10/202524600 nghìn €
29/12/202524800 nghìn €
17/03/2026251,0 triệu €
21/06/2026251,0 triệu €
22/09/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com