
Lautaro De León là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Andorra CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
316Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 316 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 40% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/97 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/45 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 3/6 | — | 6,09 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/11 | — | 5,86 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 2/5 | V | 6,37 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/7 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 5/7 | — | 7,32 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/16 | 0 | 3/5 | — | 6,47 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | V | 6,04 |
| 17/05/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/03/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/10/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực44